- Bảng đặc biệt tuần
- Bảng đặc biệt tháng
- Bảng đặc biệt năm
- Bảng nhất tuần
Bảng đặc biệt Xổ Số Truyền Thống năm 2026
| Ngày |
Th
1
|
Th
2
|
Th
3
|
Th
4
|
Th
5
|
Th
6
|
Th
7
|
Th
8
|
Th
9
|
Th
10
|
Th
11
|
Th
12
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 |
57068
|
|||||||||||
| 02 |
45748
|
|||||||||||
| 03 |
00949
|
|||||||||||
| 04 |
72397
|
|||||||||||
| 05 |
70505
|
|||||||||||
| 06 |
78447
|
|||||||||||
| 07 |
14389
|
|||||||||||
| 08 |
40162
|
|||||||||||
| 09 |
39523
|
|||||||||||
| 10 |
67793
|
|||||||||||
| 11 |
82438
|
|||||||||||
| 12 |
31894
|
|||||||||||
| 13 |
28027
|
|||||||||||
| 14 |
02817
|
|||||||||||
| 15 |
84522
|
|||||||||||
| 16 |
90128
|
|||||||||||
| 17 |
09824
|
|||||||||||
| 18 |
17151
|
|||||||||||
| 19 |
88286
|
|||||||||||
| 20 |
56878
|
|||||||||||
| 21 |
06186
|
|||||||||||
| 22 |
84063
|
|||||||||||
| 23 |
57022
|
|||||||||||
| 24 |
52062
|
|||||||||||
| 25 |
08230
|
|||||||||||
| 26 |
00974
|
|||||||||||
| 27 | ||||||||||||
| 28 | ||||||||||||
| 29 | ||||||||||||
| 30 | ||||||||||||
| 31 |
Bảng thống kê đầu đuôi Đặc Biệt và Tổng 2 số cuối Đặc Biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng 2 số cuối |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 2 lần |