Kết quả xổ số Miền Bắc 25/04/2026

13ZL - 7ZL - 8ZL - 14ZL - 10ZL - 5ZL
ĐB 08717
G1 01150
G2 17796 37212
G3 10242 98048 36694
43306 36879 19611
G4 3690 1869 6374 4515
G5 3735 6499 3927
4766 8643 6855
G6 230 066 609
G7 27 99 57 39
Sổ kết quả 30 60 90 100 200
Lô tô trực tiếp
06 09 11 12 15 17 27 27 30
35 39 42 43 48 50 55 57 66
66 69 74 79 90 94 96 99 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06, 09 0 30, 50, 90
1 11, 12, 15, 17 1 11
2 27, 27 2 12, 42
3 30, 35, 39 3 43
4 42, 43, 48 4 74, 94
5 50, 55, 57 5 15, 35, 55
6 66, 66, 69 6 06, 66, 66, 96
7 74, 79 7 17, 27, 27, 57
8 8 48
9 90, 94, 96, 99, 99 9 09, 39, 69, 79, 99, 99

Thống kê nhanh XSMB 26/04/2026

Xem thêm
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
91 22 lần 09 20 lần 30 17 lần 13 17 lần 20 16 lần
25 16 lần 11 16 lần 31 16 lần 72 16 lần 14 16 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
35 4 lần 53 4 lần 46 4 lần 47 5 lần 19 6 lần
71 6 lần 00 6 lần 03 6 lần 85 6 lần 83 7 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
7_2 12 lần 7_4 9 lần 3_2 8 lần 4_3 8 lần 5_5 7 lần
5_4 6 lần 6_3 5 lần ĐB 5 lần 5_2 5 lần 3_5 3 lần
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan)
24 18 lần 23 13 lần 00 12 lần 38 12 lần 46 12 lần
85 11 lần 26 10 lần 89 10 lần 78 9 lần 18 9 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0 105 lần 1 114 lần 2 115 lần 3 114 lần 4 87 lần
5 96 lần 6 119 lần 7 110 lần 8 91 lần 9 129 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
0 118 lần 1 132 lần 2 113 lần 3 103 lần 4 105 lần
5 103 lần 6 93 lần 7 100 lần 8 96 lần 9 117 lần

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 53 90 81
G7 467 199 032
G6 3784 7346 5008
4396 3489 7887
9113 4885 4630
G5 2193 5237 6728
G4 46513 32298 93710
75659 97148 70087
22121 85112 88838
58654 26700 56244
52214 28907 57753
72716 88919 04087
67445 67300 76299
G3 12264 88802 67834
75394 19842 42550
G2 39183 69323 70052
G1 12104 73462 00205
ĐB 624586 360679 212947

Bảng Loto Tiền Giang

Lô tô trực tiếp
04 13 13 14 16 21 45 53 54
59 64 67 83 84 86 93 94 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0
1 13, 13, 14, 16 1 21
2 21 2
3 3 13, 13, 53, 83, 93
4 45 4 04, 14, 54, 64, 84, 94
5 53, 54, 59 5 45
6 64, 67 6 16, 86, 96
7 7 67
8 83, 84, 86 8
9 93, 94, 96 9 59

Bảng Loto Kiên Giang

Lô tô trực tiếp
00 00 02 07 12 19 23 37 42
46 48 62 79 85 89 90 98 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 00, 02, 07 0 00, 00, 90
1 12, 19 1
2 23 2 02, 12, 42, 62
3 37 3 23
4 42, 46, 48 4
5 5 85
6 62 6 46
7 79 7 07, 37
8 85, 89 8 48, 98
9 90, 98, 99 9 19, 79, 89, 99

Bảng Loto Đà Lạt

Lô tô trực tiếp
05 08 10 28 30 32 34 38 44
47 50 52 53 81 87 87 87 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 08 0 10, 30, 50
1 10 1 81
2 28 2 32, 52
3 30, 32, 34, 38 3 53
4 44, 47 4 34, 44
5 50, 52, 53 5 05
6 6
7 7 47, 87, 87, 87
8 81, 87, 87, 87 8 08, 28, 38
9 99 9 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 42 47 74
G7 023 682 484
G6 6214 2399 9250
8550 6445 4994
9032 6230 2830
G5 9981 1871 3792
G4 75390 68028 95660
64223 86231 87433
57939 96026 04454
54754 45819 78207
02780 67732 68065
22849 16683 67762
46142 99555 11535
G3 87591 15623 24790
01484 36831 09135
G2 25582 10575 15002
G1 47568 33562 73557
ĐB 683004 676666 988002

Bảng Loto Kon Tum

Lô tô trực tiếp
04 14 23 23 32 39 42 42 49
50 54 68 80 81 82 84 90 91
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0 50, 80, 90
1 14 1 81, 91
2 23, 23 2 32, 42, 42, 82
3 32, 39 3 23, 23
4 42, 42, 49 4 04, 14, 54, 84
5 50, 54 5
6 68 6
7 7
8 80, 81, 82, 84 8 68
9 90, 91 9 39, 49

Bảng Loto Khánh Hòa

Lô tô trực tiếp
19 23 26 28 30 31 31 32 45
47 55 62 66 71 75 82 83 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 30
1 19 1 31, 31, 71
2 23, 26, 28 2 32, 62, 82
3 30, 31, 31, 32 3 23, 83
4 45, 47 4
5 55 5 45, 55, 75
6 62, 66 6 26, 66
7 71, 75 7 47
8 82, 83 8 28
9 99 9 19, 99

Bảng Loto Huế

Lô tô trực tiếp
02 02 07 30 33 35 35 50 54
57 60 62 65 74 84 90 92 94
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02, 02, 07 0 30, 50, 60, 90
1 1
2 2 02, 02, 62, 92
3 30, 33, 35, 35 3 33
4 4 54, 74, 84, 94
5 50, 54, 57 5 35, 35, 65
6 60, 62, 65 6
7 74 7 07, 57
8 84 8
9 90, 92, 94 9

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 24/04/2026

Kỳ quay thưởng: #1501
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
19,009,446,500 đồng
20
29
33
36
41
42
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 19,009,446,500
Giải nhất 16 10,000,000
Giải nhì 891 300,000
Giải ba 16,748 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 25/04/2026

Kỳ quay thưởng: #1337
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
37,612,305,750 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,242,566,150 đồng
04
07
10
29
41
46
43
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 37,612,305,750
Jackpot 2 0 3,242,566,150
Giải nhất 9 40,000,000
Giải nhì 628 500,000
Giải ba 14,397 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 22/04/2026

Kỳ quay thưởng: #1070
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 133 110 1tr
Nhất 696 573 159 720 350k
Nhì 663 675 834 210k
863 744 513
Ba 125 907 850 306 100k
398 375 251 158

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 25/04/2026

Kỳ quay thưởng: #718
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
691 259
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
259 691
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 4 30tr
605 227 895 757
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 3 10tr
838 192 740
486 742 542
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 9 4tr
215 335 152 977
425 474 340 049
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 52 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 658 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5,292 40k

Xổ số Điện Toán

XS Điện Toán 6x36 Thứ 4 ngày 25/10/2023

07 12 13 14 23 33

Điện toán 123 Thứ 5 ngày 13/11/2025

2 41 230

Xổ số thần tài Thứ 5 ngày 13/11/2025

1716