Kết quả xổ số Miền Bắc 12/04/2024

12KP - 18KP - 17KP - 14KP - 3KP - 11KP - 1KP - 16KP
ĐB 12073
G1 92837
G2 28622 02259
G3 53010 14391 79427
13247 76972 60599
G4 6594 5821 6858 2983
G5 0993 5483 8027
6916 5213 4770
G6 850 036 185
G7 27 83 16 80
Sổ kết quả 30 60 90 100 200
Lô tô trực tiếp
10 13 16 16 21 22 27 27 27
36 37 47 50 58 59 70 72 73
80 83 83 83 85 91 93 94 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 10, 50, 70, 80
1 10, 13, 16, 16 1 21, 91
2 21, 22, 27, 27, 27 2 22, 72
3 36, 37 3 13, 73, 83, 83, 83, 93
4 47 4 94
5 50, 58, 59 5 85
6 6 16, 16, 36
7 70, 72, 73 7 27, 27, 27, 37, 47
8 80, 83, 83, 83, 85 8 58
9 91, 93, 94, 99 9 59, 99

Thống kê nhanh XSMB 12/04/2024

Xem thêm
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
79 22 lần 99 18 lần 49 17 lần 10 17 lần 89 17 lần
42 17 lần 83 16 lần 02 16 lần 09 16 lần 69 15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
04 4 lần 76 4 lần 58 5 lần 31 6 lần 01 6 lần
77 6 lần 46 6 lần 36 6 lần 53 7 lần 88 7 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
5_3 13 lần 4_4 10 lần 5_1 9 lần 3_2 7 lần ĐB 7 lần
7_3 6 lần 6_2 5 lần 4_2 4 lần 3_6 4 lần 7_4 4 lần
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên (Lô khan)
82 15 lần 29 10 lần 54 10 lần 77 10 lần 14 10 lần
64 9 lần 31 8 lần 76 8 lần 06 7 lần 19 7 lần
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0 104 lần 1 111 lần 2 123 lần 3 93 lần 4 103 lần
5 106 lần 6 106 lần 7 107 lần 8 113 lần 9 114 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
0 112 lần 1 102 lần 2 119 lần 3 111 lần 4 89 lần
5 104 lần 6 89 lần 7 103 lần 8 95 lần 9 156 lần

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 87 91 11
G7 699 365 903
G6 6100 8247 3696
9651 1634 5933
4649 5823 9675
G5 2794 8361 4534
G4 78674 15995 08480
53380 32232 14737
71734 60209 07640
87687 70985 05585
75192 20735 53127
89576 32832 38267
17000 41444 61679
G3 42938 83381 34032
18590 42863 85367
G2 46951 57750 61060
G1 68297 47773 27288
ĐB 045109 924807 940953

Bảng Loto Vĩnh Long

Lô tô trực tiếp
00 00 09 34 38 49 51 51 74
76 80 87 87 90 92 94 97 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 00, 09 0 00, 00, 80, 90
1 1 51, 51
2 2 92
3 34, 38 3
4 49 4 34, 74, 94
5 51, 51 5
6 6 76
7 74, 76 7 87, 87, 97
8 80, 87, 87 8 38
9 90, 92, 94, 97, 99 9 09, 49, 99

Bảng Loto Bình Dương

Lô tô trực tiếp
07 09 23 32 32 34 35 44 47
50 61 63 65 73 81 85 91 95
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07, 09 0 50
1 1 61, 81, 91
2 23 2 32, 32
3 32, 32, 34, 35 3 23, 63, 73
4 44, 47 4 34, 44
5 50 5 35, 65, 85, 95
6 61, 63, 65 6
7 73 7 07, 47
8 81, 85 8
9 91, 95 9 09

Bảng Loto Trà Vinh

Lô tô trực tiếp
03 11 27 32 33 34 37 40 53
60 67 67 75 79 80 85 88 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 40, 60, 80
1 11 1 11
2 27 2 32
3 32, 33, 34, 37 3 03, 33, 53
4 40 4 34
5 53 5 75, 85
6 60, 67, 67 6 96
7 75, 79 7 27, 37, 67, 67
8 80, 85, 88 8 88
9 96 9 79

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 30 57
G7 654 827
G6 5428 4136
1951 4720
4100 1163
G5 4928 2465
G4 76261 88915
48675 35060
10480 19958
09461 38918
62969 53011
71322 90658
26774 39844
G3 91108 01238
96333 79710
G2 54143 80946
G1 25210 60755
ĐB 403367 465562

Bảng Loto Gia Lai

Lô tô trực tiếp
00 08 10 22 28 28 30 33 43
51 54 61 61 67 69 74 75 80
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 08 0 00, 10, 30, 80
1 10 1 51, 61, 61
2 22, 28, 28 2 22
3 30, 33 3 33, 43
4 43 4 54, 74
5 51, 54 5 75
6 61, 61, 67, 69 6
7 74, 75 7 67
8 80 8 08, 28, 28
9 9 69

Bảng Loto Ninh Thuận

Lô tô trực tiếp
10 11 15 18 20 27 36 38 44
46 55 57 58 58 60 62 63 65
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 10, 20, 60
1 10, 11, 15, 18 1 11
2 20, 27 2 62
3 36, 38 3 63
4 44, 46 4 44
5 55, 57, 58, 58 5 15, 55, 65
6 60, 62, 63, 65 6 36, 46
7 7 27, 57
8 8 18, 38, 58, 58
9 9

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 12/04/2024

Kỳ quay thưởng: #1184
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
21,014,657,500 đồng
06
17
18
26
43
45
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 21,014,657,500
Giải nhất 32 10,000,000
Giải nhì 1,615 300,000
Giải ba 26,950 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 11/04/2024

Kỳ quay thưởng: #1020
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
157,093,357,425 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
2,288,150,825 đồng
03
06
15
25
33
43
55
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 2 157,093,357,425
Jackpot 2 2 2,288,150,825
Giải nhất 103 40,000,000
Giải nhì 4,108 500,000
Giải ba 72,534 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 12/04/2024

Kỳ quay thưởng: #755
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 720 217 1tr
Nhất 573 379 612 338 350k
Nhì 264 144 114 210k
025 465 932
Ba 041 665 038 389 100k
067 748 226 557

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 11/04/2024

Kỳ quay thưởng: #401
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 2 tỷ
749 303
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 400tr
303 749
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 30tr
563 345 453 977
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 10tr
539 204 881
200 785 505
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4tr
298 891 563 792
624 928 175 327
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 0 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 0 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 0 40k

Xổ số Điện Toán

XS Điện Toán 6x36 Thứ 4 ngày 25/10/2023

07 12 13 14 23 33

Điện toán 123 Thứ 6 ngày 12/04/2024

0 79 456

Xổ số thần tài Thứ 6 ngày 12/04/2024

3080