XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8 79 21 05
G7 902 903 071
G6 9048 7034 2686
4938 4785 8088
9811 6988 3029
G5 3653 6083 5674
G4 06700 03246 22864
45274 09179 19153
06571 61380 21905
56669 53675 19639
86927 93543 66263
33043 35121 91364
17077 64889 60927
G3 13583 42035 84230
27888 97098 02812
G2 57603 50170 36285
G1 21999 22569 90201
ĐB 497994 259514 200841
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 00, 02, 03 03 01, 05, 05
1 11 14 12
2 27 21, 21 27, 29
3 38 34, 35 30, 39
4 43, 48 43, 46 41
5 53 53
6 69 69 63, 64, 64
7 71, 74, 77, 79 70, 75, 79 71, 74
8 83, 88 80, 83, 85, 88, 89 85, 86, 88
9 94, 99 98

Xổ Số MN (XSMN) ngày 20/01/2026

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 01 11 21
G7 308 421 433
G6 3185 9266 2475
4987 6311 5208
0971 8860 0627
G5 7647 5027 5224
G4 97818 95120 72741
70012 28950 91052
86537 21496 23957
97964 04134 79489
19460 27149 84471
63208 45134 57188
86545 07046 18532
G3 65890 02258 45418
98272 38499 90546
G2 35638 27620 91483
G1 70044 58157 70893
ĐB 300409 305017 787820
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 01, 08, 08, 09 08
1 12, 18 11, 11, 17 18
2 20, 20, 21, 27 20, 21, 24, 27
3 37, 38 34, 34 32, 33
4 44, 45, 47 46, 49 41, 46
5 50, 57, 58 52, 57
6 60, 64 60, 66
7 71, 72 71, 75
8 85, 87 83, 88, 89
9 90 96, 99 93

Xổ Số Miền Nam ngày 19/01/2026 (XSMN)

Tỉnh TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8 47 94 27
G7 978 870 857
G6 5905 6268 9463
1622 6577 5345
4660 9646 4946
G5 7851 6387 2117
G4 19004 61007 58731
07963 82295 11712
86871 85228 22112
79342 63206 04219
05287 15120 66912
87931 06665 47375
38293 09537 60331
G3 31109 81677 40414
03106 71298 39330
G2 44916 81835 90010
G1 06214 11850 64948
ĐB 647068 786514 786591
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 05, 06, 09 06, 07
1 14, 16 14 10, 12, 12, 12, 14, 17, 19
2 22 20, 28 27
3 31 35, 37 30, 31, 31
4 42, 47 46 45, 46, 48
5 51 50 57
6 60, 63, 68 65, 68 63
7 71, 78 70, 77, 77 75
8 87 87
9 93 94, 95, 98 91

Xổ Số Miền Nam ngày 18/01/2026 (KQSX MN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 73 74 23
G7 591 692 931
G6 2052 1570 8466
6703 0624 3881
3544 2314 4915
G5 8031 1735 4672
G4 05515 05559 58780
58681 33849 77214
53387 01913 05228
75779 63698 34636
54525 61237 32960
01661 81026 93253
47858 60323 57666
G3 67011 22053 47827
14503 50200 85640
G2 89563 62086 40775
G1 42924 18137 26018
ĐB 780984 442231 796131
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 03 00
1 11, 15 13, 14 14, 15, 18
2 24, 25 23, 24, 26 23, 27, 28
3 31 31, 35, 37, 37 31, 31, 36
4 44 49 40
5 52, 58 53, 59 53
6 61, 63 60, 66, 66
7 73, 79 70, 74 72, 75
8 81, 84, 87 86 80, 81
9 91 92, 98

XS Miền Nam ngày 17/01/2026 (KQXSMT)

Tỉnh TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 62 74 30 28
G7 782 385 763 525
G6 2105 5597 2351 0778
3278 6123 8577 6205
6148 4680 3130 2467
G5 8577 0812 5662 0190
G4 33785 50898 30452 12508
14080 17924 59236 71882
47383 74476 06769 36405
79628 46614 02045 08790
89204 23060 43858 73301
47032 16961 46836 19983
20244 26082 43890 64534
G3 19734 02861 47352 95097
05551 31120 12191 43840
G2 90984 72469 47280 53761
G1 57725 23770 82579 98340
ĐB 426716 384224 053067 668477
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 04, 05 01, 05, 05, 08
1 16 12, 14
2 25, 28 20, 23, 24, 24 25, 28
3 32, 34 30, 30, 36, 36 34
4 44, 48 45 40, 40
5 51 51, 52, 52, 58
6 62 60, 61, 61, 69 62, 63, 67, 69 61, 67
7 77, 78 70, 74, 76 77, 79 77, 78
8 80, 82, 83, 84, 85 80, 82, 85 80 82, 83
9 97, 98 90, 91 90, 90, 97

XSMN - Xổ số miền Nam 16/01/2026

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 21 55 51
G7 350 558 079
G6 6645 5474 8269
3162 5006 3870
3187 1331 8063
G5 3940 3903 1609
G4 48505 35101 21272
30979 28593 91844
05873 59322 93586
69379 71705 83705
98320 93949 63410
81299 25727 98406
53161 36866 40133
G3 49772 80022 30353
57266 63443 43540
G2 30287 88816 26125
G1 87619 74917 91562
ĐB 670271 674308 962541
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 05 01, 03, 05, 06, 08 05, 06, 09
1 19 16, 17 10
2 20, 21 22, 22, 27 25
3 31 33
4 40, 45 43, 49 40, 41, 44
5 50 55, 58 51, 53
6 61, 62, 66 66 62, 63, 69
7 71, 72, 73, 79, 79 74 70, 72, 79
8 87, 87 86
9 99 93

SXMN - Xổ số miền Nam 15/01/2026

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8 42 82 23
G7 535 531 114
G6 9162 8785 3244
2620 3704 7935
7951 2665 2939
G5 7394 6539 2005
G4 60668 69034 02545
99649 58524 65057
85680 25184 14887
91591 32964 56642
68417 83505 69289
93562 04232 15245
96521 34557 87126
G3 28675 09795 48166
39990 23495 22648
G2 43391 35895 98070
G1 68596 62988 91728
ĐB 430028 397902 346307
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 02, 04, 05 05, 07
1 17 14
2 20, 21, 28 24 23, 26, 28
3 35 31, 32, 34, 39 35, 39
4 42, 49 42, 44, 45, 45, 48
5 51 57 57
6 62, 62, 68 64, 65 66
7 75 70
8 80 82, 84, 85, 88 87, 89
9 90, 91, 91, 94, 96 95, 95, 95