XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tỉnh TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 09 27 01 16
G7 041 015 052 790
G6 5917 0844 6385 5335
9212 4040 2452 6907
8310 4143 0350 4641
G5 3502 4946 8404 4171
G4 12392 93173 39438 98839
95426 49558 34381 28676
89142 51995 04570 86832
43291 43373 88385 22650
94523 11907 03598 72383
93049 70544 46116 96740
74332 09985 96524 29317
G3 77900 44859 13668 52912
51081 42928 26433 32870
G2 54610 30187 51706 90450
G1 92132 14533 93070 29978
ĐB 830049 781762 056888 119818
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 00, 02, 09 07 01, 04, 06 07
1 10, 10, 12, 17 15 16 12, 16, 17, 18
2 23, 26 27, 28 24
3 32, 32 33 33, 38 32, 35, 39
4 41, 42, 49, 49 40, 43, 44, 44, 46 40, 41
5 58, 59 50, 52, 52 50, 50
6 62 68
7 73, 73 70, 70 70, 71, 76, 78
8 81 85, 87 81, 85, 85, 88 83
9 91, 92 95 98 90

Xổ Số MN (XSMN) ngày 01/03/2024

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 63 10 19
G7 721 499 739
G6 8122 0328 2577
5072 2495 6842
8641 8118 5653
G5 0457 4402 2396
G4 66434 65310 12250
76841 97172 51625
13115 23735 78572
41741 66082 13716
25330 49568 64133
15313 02468 55795
40086 78627 11747
G3 53552 00170 54393
31526 11885 72165
G2 14194 30789 98154
G1 10052 46151 20799
ĐB 028205 033249 047976
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 05 02
1 13, 15 10, 10, 18 16, 19
2 21, 22, 26 27, 28 25
3 30, 34 35 33, 39
4 41, 41, 41 49 42, 47
5 52, 52, 57 51 50, 53, 54
6 63 68, 68 65
7 72 70, 72 72, 76, 77
8 86 82, 85, 89
9 94 95, 99 93, 95, 96, 99

Xổ Số Miền Nam ngày 29/02/2024 (XSMN)

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8 46 88 71
G7 139 649 431
G6 5209 9027 0917
5330 3472 6308
3584 6894 5861
G5 7290 7736 6886
G4 52297 94073 07968
32015 00739 40224
47224 57662 50235
42491 07327 70842
51198 42860 94719
86376 15150 87442
85789 61199 42477
G3 78446 80031 00483
89439 28424 45028
G2 51115 55364 07700
G1 33253 28595 48218
ĐB 241898 818663 171510
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 09 00, 08
1 15, 15 10, 17, 18, 19
2 24 24, 27, 27 24, 28
3 30, 39, 39 31, 36, 39 31, 35
4 46, 46 49 42, 42
5 53 50
6 60, 62, 63, 64 61, 68
7 76 72, 73 71, 77
8 84, 89 88 83, 86
9 90, 91, 97, 98, 98 94, 95, 99

Xổ Số Miền Nam ngày 28/02/2024 (KQSX MN)

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8 65 61 24
G7 009 440 370
G6 6396 4130 9835
4915 3919 8722
6073 8559 8208
G5 0528 1165 0666
G4 68768 54452 54031
13962 03967 96249
53198 44313 79234
32252 87289 66795
11159 65011 06616
34552 19240 10440
28968 01446 43842
G3 52124 98584 58778
13341 18506 68153
G2 83186 57843 49765
G1 90465 05761 18707
ĐB 468458 039809 350292
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 09 06, 09 07, 08
1 15 11, 13, 19 16
2 24, 28 22, 24
3 30 31, 34, 35
4 41 40, 40, 43, 46 40, 42, 49
5 52, 52, 58, 59 52, 59 53
6 62, 65, 65, 68, 68 61, 61, 65, 67 65, 66
7 73 70, 78
8 86 84, 89
9 96, 98 92, 95

XS Miền Nam ngày 27/02/2024 (KQXSMT)

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 59 32 96
G7 271 729 391
G6 4463 8999 8572
3857 8338 7510
3675 4750 5366
G5 3205 4701 4921
G4 79446 48593 71579
94729 89153 82974
98242 78512 18799
07323 81888 77791
05005 30684 80747
63976 21620 73664
59744 76758 79960
G3 01839 81765 24755
59693 97565 33542
G2 94459 26204 79967
G1 78556 51439 53872
ĐB 665991 785991 404589
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 05, 05 01, 04
1 12 10
2 23, 29 20, 29 21
3 39 32, 38, 39
4 42, 44, 46 42, 47
5 56, 57, 59, 59 50, 53, 58 55
6 63 65, 65 60, 64, 66, 67
7 71, 75, 76 72, 72, 74, 79
8 84, 88 89
9 91, 93 91, 93, 99 91, 91, 96, 99

XSMN - Xổ số miền Nam 26/02/2024

Tỉnh TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8 73 83 11
G7 258 649 188
G6 4512 4724 0770
1354 0987 0772
0977 0326 8599
G5 8781 7632 2788
G4 25497 86713 96708
60454 70023 49943
77191 98294 77445
59386 36597 54469
40847 92267 52606
89945 98679 61180
31806 43406 75441
G3 00926 06176 80951
95089 13490 58667
G2 12290 89129 87961
G1 26661 59582 67658
ĐB 988909 111134 906186
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 06, 09 06 06, 08
1 12 13 11
2 26 23, 24, 26, 29
3 32, 34
4 45, 47 49 41, 43, 45
5 54, 54, 58 51, 58
6 61 67 61, 67, 69
7 73, 77 76, 79 70, 72
8 81, 86, 89 82, 83, 87 80, 86, 88, 88
9 90, 91, 97 90, 94, 97 99

SXMN - Xổ số miền Nam 25/02/2024

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 87 27 19
G7 671 580 172
G6 5298 8614 9652
1224 4966 3765
0079 4516 8515
G5 6456 2026 8948
G4 49534 96973 90813
32936 44653 07047
18276 50689 22077
98253 76156 73458
04940 51492 75165
88432 72518 80969
19404 57301 22518
G3 37070 82005 07194
25386 84056 90669
G2 51290 19825 13230
G1 48578 03149 92302
ĐB 392726 195174 195571
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 01, 05 02
1 14, 16, 18 13, 15, 18, 19
2 24, 26 25, 26, 27
3 32, 34, 36 30
4 40 49 47, 48
5 53, 56 53, 56, 56 52, 58
6 66 65, 65, 69, 69
7 70, 71, 76, 78, 79 73, 74 71, 72, 77
8 86, 87 80, 89
9 90, 98 92 94