XSMN Chủ Nhật – KQ Xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 33 26 03
G7 068 822 559
G6 3602 8879 0165
7327 7071 0935
2892 0927 4730
G5 7245 6939 7099
G4 72163 93254 98411
20982 03026 03919
12059 55271 06294
55617 41119 77797
65098 58359 87901
94422 10568 14801
64949 56857 47285
G3 96184 74203 10819
33447 70397 71771
G2 96194 47962 34749
G1 39908 83313 80845
ĐB 996357 662106 346573
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 02, 08 03, 06 01, 01, 03
1 17 13, 19 11, 19, 19
2 22, 27 22, 26, 26, 27
3 33 39 30, 35
4 45, 47, 49 45, 49
5 57, 59 54, 57, 59 59
6 63, 68 62, 68 65
7 71, 71, 79 71, 73
8 82, 84 85
9 92, 94, 98 97 94, 97, 99

Xổ Số MN (XSMN) ngày 16/11/2025

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 38 27 09
G7 888 400 922
G6 6073 9668 9109
0105 0822 0453
7655 0800 0963
G5 3865 4404 6033
G4 58393 03089 04701
54166 21479 80868
53837 59926 89087
62206 32431 42230
72043 91694 52034
39192 54527 16377
49880 15471 40867
G3 76077 85476 03032
96974 78911 11011
G2 52722 05828 35668
G1 88113 54269 02078
ĐB 840922 709244 401727
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05, 06 00, 00, 04 01, 09, 09
1 13 11 11
2 22, 22 22, 26, 27, 27, 28 22, 27
3 37, 38 31 30, 32, 33, 34
4 43 44
5 55 53
6 65, 66 68, 69 63, 67, 68, 68
7 73, 74, 77 71, 76, 79 77, 78
8 80, 88 89 87
9 92, 93 94

Xổ Số Miền Nam ngày 09/11/2025 (XSMN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 19 43 86
G7 152 049 786
G6 5966 1879 3854
2164 5115 2891
2120 4575 1418
G5 5337 6441 2878
G4 86299 11514 53490
71705 60467 38849
57094 29018 16755
01101 46915 22697
47149 46549 91014
51758 84241 18740
69317 60488 66252
G3 13842 12916 23876
96772 89343 64242
G2 05722 38483 00054
G1 90833 42540 13648
ĐB 114282 507380 872426
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 05
1 17, 19 14, 15, 15, 16, 18 14, 18
2 20, 22 26
3 33, 37
4 42, 49 40, 41, 41, 43, 43, 49, 49 40, 42, 48, 49
5 52, 58 52, 54, 54, 55
6 64, 66 67
7 72 75, 79 76, 78
8 82 80, 83, 88 86, 86
9 94, 99 90, 91, 97

Xổ Số Miền Nam ngày 02/11/2025 (KQSX MN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 87 51 41
G7 208 851 612
G6 4570 3255 3764
1528 6918 4326
1385 9899 6857
G5 6286 7112 9847
G4 10197 38417 37096
17799 97126 64733
77504 06209 68210
86857 07161 92212
73099 10905 41230
03363 36124 80738
20852 61405 79770
G3 96138 19367 16340
21031 87850 64059
G2 96286 24059 57241
G1 07484 89226 59645
ĐB 145445 145989 685624
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04, 08 05, 05, 09
1 12, 17, 18 10, 12, 12
2 28 24, 26, 26 24, 26
3 31, 38 30, 33, 38
4 45 40, 41, 41, 45, 47
5 52, 57 50, 51, 51, 55, 59 57, 59
6 63 61, 67 64
7 70 70
8 84, 85, 86, 86, 87 89
9 97, 99, 99 99 96

XS Miền Nam ngày 26/10/2025 (KQXSMT)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 55 96 33
G7 388 827 843
G6 8115 1138 8213
4332 4403 5668
8395 2944 7280
G5 6992 3792 1961
G4 18428 88221 35442
41543 47085 75049
05465 01060 78436
52298 21299 01354
89680 38054 26943
89932 43511 12928
98159 94566 53790
G3 70015 04911 91919
17204 06696 26373
G2 89905 51253 62307
G1 98323 66790 01337
ĐB 351920 536989 355080
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04, 05 03 07
1 15, 15 11, 11 13, 19
2 20, 23, 28 21, 27 28
3 32, 32 38 33, 36, 37
4 43 44 42, 43, 43, 49
5 55, 59 53, 54 54
6 65 60, 66 61, 68
7 73
8 80, 88 85, 89 80, 80
9 92, 95, 98 90, 92, 96, 96, 99 90

XSMN - Xổ số miền Nam 19/10/2025

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 59 87 48
G7 069 529 628
G6 6779 6384 9357
7777 0944 5670
8701 1152 5940
G5 5222 6254 4125
G4 91042 81125 27269
87214 67855 29213
67639 74836 51982
42626 26040 41629
05477 97842 53758
91709 39174 52755
56269 82429 38513
G3 58720 29711 06927
60684 67946 61604
G2 02192 15029 87031
G1 22687 26696 96853
ĐB 097059 375650 566527
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 09 04
1 14 11 13, 13
2 20, 22, 26 25, 29, 29, 29 25, 27, 27, 28, 29
3 39 36 31
4 42 40, 42, 44, 46 40, 48
5 59, 59 50, 52, 54, 55 53, 55, 57, 58
6 69, 69 69
7 77, 77, 79 74 70
8 84, 87 84, 87 82
9 92 96

SXMN - Xổ số miền Nam 12/10/2025

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 30 46 65
G7 344 814 244
G6 1467 1518 5413
9372 7786 5483
9661 3597 0094
G5 1257 3797 3911
G4 68767 69038 35517
04471 19472 70286
10297 56809 76748
10573 23585 25739
90662 42959 74984
57223 49735 68194
42514 95369 19343
G3 68626 13973 81501
14663 16947 92758
G2 37538 41934 68725
G1 50931 96877 68512
ĐB 496675 379880 615051
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 09 01
1 14 14, 18 11, 12, 13, 17
2 23, 26 25
3 30, 31, 38 34, 35, 38 39
4 44 46, 47 43, 44, 48
5 57 59 51, 58
6 61, 62, 63, 67, 67 69 65
7 71, 72, 73, 75 72, 73, 77
8 80, 85, 86 83, 84, 86
9 97 97, 97 94, 94