XSMN Chủ Nhật – KQ Xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 54 82 56
G7 456 317 588
G6 1243 0008 1073
7332 8175 9156
4254 4458 7366
G5 8145 7824 8403
G4 66658 46944 08651
42064 69612 57738
63871 21823 45375
16873 91303 79879
88917 48432 60378
59386 75625 34678
72196 05564 65350
G3 21999 44903 58938
84605 22815 25566
G2 87425 39844 64637
G1 87565 01799 71526
ĐB 796442 070963 193203
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 05 03, 03, 08 03, 03
1 17 12, 15, 17
2 25 23, 24, 25 26
3 32 32 37, 38, 38
4 42, 43, 45 44, 44
5 54, 54, 56, 58 58 50, 51, 56, 56
6 64, 65 63, 64 66, 66
7 71, 73 75 73, 75, 78, 78, 79
8 86 82 88
9 96, 99 99

Xổ Số MN (XSMN) ngày 26/04/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 53 90 81
G7 467 199 032
G6 3784 7346 5008
4396 3489 7887
9113 4885 4630
G5 2193 5237 6728
G4 46513 32298 93710
75659 97148 70087
22121 85112 88838
58654 26700 56244
52214 28907 57753
72716 88919 04087
67445 67300 76299
G3 12264 88802 67834
75394 19842 42550
G2 39183 69323 70052
G1 12104 73462 00205
ĐB 624586 360679 212947
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 00, 00, 02, 07 05, 08
1 13, 13, 14, 16 12, 19 10
2 21 23 28
3 37 30, 32, 34, 38
4 45 42, 46, 48 44, 47
5 53, 54, 59 50, 52, 53
6 64, 67 62
7 79
8 83, 84, 86 85, 89 81, 87, 87, 87
9 93, 94, 96 90, 98, 99 99

Xổ Số Miền Nam ngày 19/04/2026 (XSMN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 73 22 61
G7 637 984 708
G6 3524 5011 6335
4809 0861 4971
0130 5855 5815
G5 7262 3821 9669
G4 04888 78479 43213
87316 59935 86251
75774 78817 80682
06253 78369 07980
08553 98695 39370
32491 57658 46881
65600 49712 59227
G3 73319 15001 55805
54837 84619 28953
G2 83257 36588 69037
G1 81303 65347 11144
ĐB 480644 220127 751465
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 03, 09 01 05, 08
1 16, 19 11, 12, 17, 19 13, 15
2 24 21, 22, 27 27
3 30, 37, 37 35 35, 37
4 44 47 44
5 53, 53, 57 55, 58 51, 53
6 62 61, 69 61, 65, 69
7 73, 74 79 70, 71
8 88 84, 88 80, 81, 82
9 91 95

Xổ Số Miền Nam ngày 12/04/2026 (KQSX MN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 17 46 19
G7 687 668 847
G6 8623 1575 3640
6946 6777 8178
2206 3518 3529
G5 0077 1704 1154
G4 35478 09575 06411
73010 55403 02552
09264 99744 26005
48554 16195 24556
08924 91407 34208
11464 60558 50308
35611 95269 89375
G3 92263 02532 74780
23547 50793 02212
G2 53400 69043 27357
G1 31704 55795 14124
ĐB 855718 487766 232073
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 04, 06 03, 04, 07 05, 08, 08
1 10, 11, 17, 18 18 11, 12, 19
2 23, 24 24, 29
3 32
4 46, 47 43, 44, 46 40, 47
5 54 58 52, 54, 56, 57
6 63, 64, 64 66, 68, 69
7 77, 78 75, 75, 77 73, 75, 78
8 87 80
9 93, 95, 95

XS Miền Nam ngày 05/04/2026 (KQXSMT)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 20 15 21
G7 486 064 981
G6 1058 5839 7427
8074 1366 9946
2834 9022 5094
G5 1653 5280 9406
G4 12843 74537 51314
43256 84021 50044
16846 26577 95664
92007 13718 29578
16912 15070 29222
30352 91520 81931
86513 82963 88714
G3 72296 73715 73997
59876 47935 38103
G2 74641 14932 64056
G1 06206 20483 06191
ĐB 983920 627013 578584
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 06, 07 03, 06
1 12, 13 13, 15, 15, 18 14, 14
2 20, 20 20, 21, 22 21, 22, 27
3 34 32, 35, 37, 39 31
4 41, 43, 46 44, 46
5 52, 53, 56, 58 56
6 63, 64, 66 64
7 74, 76 70, 77 78
8 86 80, 83 81, 84
9 96 91, 94, 97

XSMN - Xổ số miền Nam 29/03/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 21 91 18
G7 227 828 066
G6 1807 8944 2591
0601 5658 4139
6895 6256 2229
G5 9081 7510 0104
G4 67927 48943 49203
26947 81180 60677
63294 72190 37404
74209 30606 21428
41618 65874 29817
93994 35096 06409
14472 53475 81088
G3 31973 46130 93614
09940 33592 98111
G2 21991 61553 14436
G1 83666 04778 03328
ĐB 531689 085111 992334
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 07, 09 06 03, 04, 04, 09
1 18 10, 11 11, 14, 17, 18
2 21, 27, 27 28 28, 28, 29
3 30 34, 36, 39
4 40, 47 43, 44
5 53, 56, 58
6 66 66
7 72, 73 74, 75, 78 77
8 81, 89 80 88
9 91, 94, 94, 95 90, 91, 92, 96 91

SXMN - Xổ số miền Nam 22/03/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 38 03 48
G7 272 899 422
G6 7051 3609 7644
4296 1772 8419
5421 1794 7175
G5 5051 6250 1036
G4 87943 56048 42793
89094 74999 66067
30881 80753 23963
28638 55572 15318
21167 05618 39340
76001 62952 96707
16011 55086 33888
G3 31270 81094 75390
88910 27006 50065
G2 75105 38260 85128
G1 38938 07753 14690
ĐB 730985 370988 663779
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 05 03, 06, 09 07
1 10, 11 18 18, 19
2 21 22, 28
3 38, 38, 38 36
4 43 48 40, 44, 48
5 51, 51 50, 52, 53, 53
6 67 60 63, 65, 67
7 70, 72 72, 72 75, 79
8 81, 85 86, 88 88
9 94, 96 94, 94, 99, 99 90, 90, 93