XSMT Thứ 5 – KQ Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 57 31 91
G7 222 943 436
G6 7512 1132 6951
5067 5040 8572
4773 0159 9602
G5 3565 7056 2172
G4 74597 55537 76073
18256 38418 66397
99094 26617 30889
91160 81751 18125
01734 58672 20036
98027 16863 67654
04607 20418 02105
G3 06179 91117 63193
10894 41606 35298
G2 73329 46897 80790
G1 81275 88233 95326
ĐB 502849 675956 486953
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 06 02, 05
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 31, 32, 33, 37 36, 36
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 56, 56, 59 51, 53, 54
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72 72, 72, 73
8 89
9 94, 94, 97 97 90, 91, 93, 97, 98

Xổ Số MT (XSMT) ngày 23/04/2026

Tỉnh Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
G8 93 48 25
G7 675 705 834
G6 7276 7382 3154
8151 2766 2236
9891 5622 4701
G5 7495 4578 7755
G4 44867 60248 71348
99172 54534 36209
38985 65310 00245
73016 09578 08389
49337 31917 79400
18135 60880 66348
17851 44533 96878
G3 52383 33800 60937
17553 10535 43939
G2 68533 64937 73627
G1 26102 40748 52080
ĐB 982118 547020 719913
Đầu Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
0 02 00, 05 00, 01, 09
1 16, 18 10, 17 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 35, 37 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 67 66
7 72, 75, 76 78, 78 78
8 83, 85 80, 82 80, 89
9 91, 93, 95

Xổ Số Miền Trung ngày 16/04/2026 (XSMT)

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 55 81 30
G7 244 047 980
G6 1979 2908 8532
5767 7713 6956
3967 2383 8289
G5 7239 2200 0826
G4 47523 76834 71557
61985 92984 23797
84690 38597 67103
48078 96284 88198
18519 41333 99377
83536 63173 48302
83901 65834 33891
G3 14517 76302 09074
44343 32986 36235
G2 16121 02466 93587
G1 47148 61984 76065
ĐB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

Xổ Số Miền Trung ngày 09/04/2026 (KQSX MT)

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 62 34 16
G7 434 904 234
G6 8737 5471 7182
8289 1032 3423
7420 8839 3097
G5 4919 9089 2174
G4 50645 79707 58184
09034 31121 08895
96986 78934 51419
15998 39438 52683
35120 52285 21671
23861 52414 25230
66863 20405 44253
G3 07647 05658 39651
19911 88936 22915
G2 78252 19014 45203
G1 31844 42228 15524
ĐB 826200 546768 009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XS Miền Trung ngày 02/04/2026 (KQXSMT)

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 74 09 21
G7 785 214 464
G6 6737 4120 6360
1307 9959 7112
6912 9393 5230
G5 6343 5625 4637
G4 51219 75718 44184
04981 98086 89577
51348 37857 10383
06961 93425 29563
71433 31887 19108
20481 48317 24420
20702 82656 00618
G3 98932 36796 00470
49389 59236 59471
G2 40579 57569 14768
G1 46129 82739 38282
ĐB 932159 358418 775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT - Xổ số Miền Trung 26/03/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 51 91 71
G7 532 987 217
G6 1399 3190 9530
6291 3929 9611
4522 7798 5480
G5 0425 9848 8766
G4 45013 68906 11361
01025 89923 02327
65458 45809 35101
18446 71494 34682
73096 20357 03764
68977 67512 51016
85615 92342 01662
G3 29245 66104 32338
36119 80184 17084
G2 93879 35781 75544
G1 37165 17593 21174
ĐB 324258 764171 148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

SXMT - Xổ số Miền Trung 19/03/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 84 49 17
G7 106 946 449
G6 9956 8206 4574
4639 6720 2158
4075 9231 4001
G5 3283 6797 3663
G4 15326 65270 42198
18338 40967 86402
24353 50654 93036
06687 32878 52683
77421 05858 31515
34479 70399 42833
84744 51660 30098
G3 20624 07727 64326
89858 98480 19720
G2 46101 81227 59562
G1 01952 57176 30250
ĐB 841664 246851 204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98