Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 20 ngày

Xổ Số miền Trung ngày 29/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 88 74
G7 635 139
G6 1838 6302
3225 5348
3044 0067
G5 4902 0698
G4 60956 83357
82446 18119
52424 58185
40692 53830
63825 66919
91223 72846
38386 51862
G3 40276 02538
36842 49793
G2 28600 67106
G1 80526 54085
ĐB 618399 933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 02 02, 06
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 35, 38 30, 38, 39
4 42, 44, 46 46, 48
5 56 57
6 62, 64, 67
7 76 74
8 86, 88 85, 85
9 92, 99 93, 98

Xổ Số miền Trung ngày 28/04/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 02 68
G7 520 097
G6 4340 0665
9796 9130
9082 2616
G5 8317 9569
G4 61835 96777
72710 41293
94245 32101
15847 34504
23766 19006
67292 89304
27721 70148
G3 00408 44401
36509 98947
G2 51530 72294
G1 79985 27660
ĐB 271506 242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

Xổ Số miền Trung ngày 27/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 42 86
G7 196 634
G6 4842 7933
8842 4114
2771 2186
G5 8073 9554
G4 01362 98922
41672 96597
98695 95228
82542 17943
68497 27156
81064 19087
23313 51791
G3 90193 79595
90461 41866
G2 63186 67358
G1 96151 89366
ĐB 551680 836508
Đầu Phú Yên Huế
0 08
1 13 14
2 22, 28
3 33, 34
4 42, 42, 42, 42 43
5 51 54, 56, 58
6 61, 62, 64 66, 66
7 71, 72, 73
8 80, 86 86, 86, 87
9 93, 95, 96, 97 91, 95, 97

Xổ Số miền Trung ngày 26/04/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 42 47 74
G7 023 682 484
G6 6214 2399 9250
8550 6445 4994
9032 6230 2830
G5 9981 1871 3792
G4 75390 68028 95660
64223 86231 87433
57939 96026 04454
54754 45819 78207
02780 67732 68065
22849 16683 67762
46142 99555 11535
G3 87591 15623 24790
01484 36831 09135
G2 25582 10575 15002
G1 47568 33562 73557
ĐB 683004 676666 988002
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04 02, 02, 07
1 14 19
2 23, 23 23, 26, 28
3 32, 39 30, 31, 31, 32 30, 33, 35, 35
4 42, 42, 49 45, 47
5 50, 54 55 50, 54, 57
6 68 62, 66 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 80, 81, 82, 84 82, 83 84
9 90, 91 99 90, 92, 94

Xổ Số miền Trung ngày 25/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 86 17
G7 338 656 071
G6 1389 4362 8649
9243 3166 8487
3450 7090 3328
G5 7047 9943 4898
G4 52727 40659 03204
73345 18475 87939
12556 83120 19034
68063 01598 45481
23457 70886 63999
38830 01900 87070
46081 05782 02321
G3 46669 05723 82234
29249 64755 72030
G2 09449 20344 65954
G1 81563 38503 63224
ĐB 671181 853918 963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

Xổ Số miền Trung ngày 24/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 52
G7 861 606
G6 4937 3466
7652 5482
7342 4886
G5 9083 2209
G4 89846 01330
02154 53565
15750 49771
51607 53214
79724 65575
61638 16239
30834 33777
G3 26725 04268
47032 31809
G2 40941 71471
G1 36416 39466
ĐB 738100 132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

Xổ Số miền Trung ngày 23/04/2026

Tỉnh Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
G8 93 48 25
G7 675 705 834
G6 7276 7382 3154
8151 2766 2236
9891 5622 4701
G5 7495 4578 7755
G4 44867 60248 71348
99172 54534 36209
38985 65310 00245
73016 09578 08389
49337 31917 79400
18135 60880 66348
17851 44533 96878
G3 52383 33800 60937
17553 10535 43939
G2 68533 64937 73627
G1 26102 40748 52080
ĐB 982118 547020 719913
Đầu Quảng Trị Bình Định Quảng Bình
0 02 00, 05 00, 01, 09
1 16, 18 10, 17 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 35, 37 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 67 66
7 72, 75, 76 78, 78 78
8 83, 85 80, 82 80, 89
9 91, 93, 95

Xổ Số miền Trung ngày 22/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 28 35
G7 830 272
G6 4229 3446
1811 5873
9224 8720
G5 2205 9738
G4 82034 20238
29905 30410
67159 81930
39609 75148
78208 25799
17270 02603
40754 49218
G3 88606 38315
88171 48976
G2 81472 30184
G1 26730 00755
ĐB 595660 573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

Xổ Số miền Trung ngày 21/04/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 79
G7 222 673
G6 6487 2562
6127 9659
7622 5734
G5 0183 1081
G4 65445 51002
76773 79080
37439 38921
63101 76113
52433 06078
37602 27295
72049 72985
G3 44669 55824
55177 61599
G2 24624 51983
G1 46467 24552
ĐB 541284 844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

Xổ Số miền Trung ngày 20/04/2026

Tỉnh Huế Phú Yên
G8 52 42
G7 845 946
G6 0631 2870
9649 0386
4772 9642
G5 4437 4572
G4 46467 51225
01527 83059
11282 00519
45195 81188
36992 25185
35093 07833
43209 02144
G3 50773 15181
42913 37280
G2 92450 56453
G1 78454 91315
ĐB 850554 484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

Xổ Số miền Trung ngày 19/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 03 92 56
G7 276 006 645
G6 0548 3240 2891
0168 6516 3073
1089 5559 1390
G5 7075 6385 2503
G4 53704 16195 99949
81665 95701 40438
76044 20081 71270
66774 78367 47407
63239 71384 05659
45270 16484 33332
71400 10125 98911
G3 45634 95545 99750
07053 12673 83190
G2 09173 98178 73270
G1 49854 96380 20661
ĐB 459645 901057 481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

Xổ Số miền Trung ngày 18/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 64 26
G7 766 922 345
G6 0228 0002 9183
1567 5654 8717
2954 5147 2090
G5 8236 2358 5597
G4 32800 93788 45355
12691 52601 43002
51119 40094 97408
40608 78657 75683
40109 35913 22963
56006 53671 00038
30996 52343 93037
G3 04564 25625 13948
99688 66735 20742
G2 80775 83801 51790
G1 85389 92394 30672
ĐB 265235 288358 150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

Xổ Số miền Trung ngày 17/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 06
G7 929 034
G6 3309 5514
8953 8314
8902 0607
G5 9052 6592
G4 36250 00449
16882 12733
44277 64932
82542 05755
17306 64379
16227 46007
34965 36975
G3 34342 38006
22010 70564
G2 21023 12319
G1 00505 40973
ĐB 286307 541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

Xổ Số miền Trung ngày 16/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 55 81 30
G7 244 047 980
G6 1979 2908 8532
5767 7713 6956
3967 2383 8289
G5 7239 2200 0826
G4 47523 76834 71557
61985 92984 23797
84690 38597 67103
48078 96284 88198
18519 41333 99377
83536 63173 48302
83901 65834 33891
G3 14517 76302 09074
44343 32986 36235
G2 16121 02466 93587
G1 47148 61984 76065
ĐB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

Xổ Số miền Trung ngày 15/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 47 80
G7 074 049
G6 4529 3849
9214 7188
0629 8671
G5 8685 1402
G4 68967 10783
66082 26573
51347 55511
52280 95617
37284 94206
63029 29692
44449 46252
G3 24176 02256
98352 51834
G2 15405 67088
G1 45337 22308
ĐB 424885 665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

Xổ Số miền Trung ngày 14/04/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 75
G7 742 942
G6 8878 8921
3092 7697
0961 2023
G5 3376 0304
G4 39353 52672
26395 58248
52852 86044
98629 32401
64576 51839
50630 91773
04830 52346
G3 88064 99420
65078 58991
G2 86787 10783
G1 67739 10198
ĐB 426865 359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

Xổ Số miền Trung ngày 13/04/2026

Tỉnh Huế Phú Yên
G8 04 80
G7 412 847
G6 5351 2329
1560 1942
4074 8380
G5 0260 0962
G4 29666 33389
95969 92805
28143 37388
87122 49181
87282 23090
96264 12159
83985 54579
G3 80514 72830
80333 41721
G2 05319 34106
G1 17913 24327
ĐB 705900 524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

Xổ Số miền Trung ngày 12/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 24 39 03
G7 467 183 175
G6 6469 4855 7861
0928 5784 4841
9060 3606 0910
G5 9817 7130 9862
G4 19849 27982 17701
01141 16712 82340
05077 95942 46935
86647 85278 23528
30039 75090 96803
85452 84557 47018
68814 31846 65014
G3 76867 54335 87746
76983 63721 73391
G2 99482 78002 63011
G1 70476 22283 29371
ĐB 243524 259939 878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

Xổ Số miền Trung ngày 11/04/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 12 92 48
G7 190 119 276
G6 8003 1871 5697
5666 7291 3979
3806 3119 0247
G5 4741 7230 5415
G4 85940 85123 54780
85075 95943 06966
03108 11346 05648
10504 01179 50663
37323 94971 35232
62007 02466 62458
23832 35331 13145
G3 95122 81836 19399
79489 27678 46221
G2 25851 17067 29737
G1 48155 56417 39565
ĐB 115128 443100 578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

Xổ Số miền Trung ngày 10/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 86
G7 487 216
G6 6216 7701
3930 3584
8330 6874
G5 4977 2839
G4 58520 90889
67271 08837
04551 95414
77371 64204
24367 17444
64838 04061
55695 90971
G3 78227 89310
11096 90304
G2 91801 03460
G1 48159 73862
ĐB 588200 421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97